Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "điển hình" (1)

điển hình
Tiếng Anh Tính từtypical
Từ vựng của tôi
Đây là ví dụ điển hình.
This is a typical example.

swap_horiz Từ liên quan "điển hình" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "điển hình" (1)

Đây là ví dụ điển hình.
This is a typical example.